Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 绞脑汁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 绞脑汁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 绞脑汁 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiǎonǎozhī] vắt óc。费思虑;费脑筋。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 绞

giảo:giảo hình (thắt cổ), giảo sát (bóp cổ cho chết)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脑

não:bộ não; đầu não

Nghĩa chữ nôm của chữ: 汁

chấp:chấp chới, chấp chểnh
trấp:trấp (nước ép thịt hay rau quả)
绞脑汁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 绞脑汁 Tìm thêm nội dung cho: 绞脑汁