Từ: chạy vắt giò lên cổ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ chạy vắt giò lên cổ:

Đây là các chữ cấu thành từ này: chạyvắtgiòlêncổ

Dịch chạy vắt giò lên cổ sang tiếng Trung hiện đại:

抱头鼠窜 《形容急忙逃跑的狼狈相. >

Nghĩa chữ nôm của chữ: chạy

chạy:chạy giặc; chạy chọt; chạy chữa
chạy𧼋:chạy giặc; chạy chọt; chạy chữa
chạy𧼌:chạy giặc; chạy chọt; chạy chữa
chạy𬦳:chạy giặc; chạy chọt; chạy chữa

Nghĩa chữ nôm của chữ: vắt

vắt𢪥: 
vắt𢪱:vắt tay lên trán, ngồi vắt, vắt sổ;
vắt:trong vắt
vắt𧉚:con vắt

Nghĩa chữ nôm của chữ: giò

giò𥱰:giò lan, giò thuỷ tiên (cọng hoa mọc từ củ)
giò𱼓:chả giò; gà giò
giò:giò lan, giò thuỷ tiên (cọng hoa mọc từ củ)
giò𲃛:chân giò; lò giò
giò𨃝:chân giò; lò giò

Nghĩa chữ nôm của chữ: lên

lên𬨺:lên trên; đi lên
lên󰁯:lên trên; đi lên
lên𨖲:lên trên; đi lên
lên𫧧:lên trên; đi lên
lên:lên trên; đi lên
lên𨑗:lên trên; đi lên
lên𬨠:lên trên; đi lên
lên𨕭:lên trên; đi lên

Nghĩa chữ nôm của chữ: cổ

cổ:đồ cổ; cổ đại, cổ điển, cổ kính; cổ thụ; cổ tích; cổ truyền; hoài cổ; khảo cổ; vọng cổ
cổ:cơ cổ (chim kêu chiêm chiếp)
cổ:cổ ngưu (bò đực)
cổ:cổ vũ, cổ xuý
cổ:cổ (ruộng muối)
cổ:cổ vũ, cổ xuý
cổ:cổ giả (kẻ mù)
cổ: 
cổ:cổ áo, khăn quàng cổ; cổ chân, cổ tay
cổ:cổ trướng
cổ: 
cổ:cổ hại (mua hại cho mình)
cổ:cổ hại (mua hại cho mình)
cổ:cổ động
cổ:cổ động
chạy vắt giò lên cổ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: chạy vắt giò lên cổ Tìm thêm nội dung cho: chạy vắt giò lên cổ