Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 浅鲜 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiǎnxiǎn] nhỏ bé mong manh; ít ỏi。微薄。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浅
| thiển | 浅: | thiển cận, thiển kiến |
| tiên | 浅: | tiên (nước chảy róc rách) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鲜
| tiên | 鲜: | tiên nhũ (rau, cá tươi), tiên hồng (đỏ tươi), hải tiên (thức ăn từ biển) |
| tiển | 鲜: | tiển (hiếm có; xem tiên) |

Tìm hình ảnh cho: 浅鲜 Tìm thêm nội dung cho: 浅鲜
