Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 养病 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǎngbìng] dưỡng bệnh。因患病而休养。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 养
| dưỡng | 养: | bảo dưỡng; dưỡng bệnh; dưỡng thai; nuôi dưỡng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 病
| bạnh | 病: | bạnh tật (bệnh tật) |
| bệnh | 病: | bệnh tật; bệnh nhân |
| bịnh | 病: | bịnh tật (bệnh tật) |
| nạch | 病: | nạch (bệnh tật) |

Tìm hình ảnh cho: 养病 Tìm thêm nội dung cho: 养病
