Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 撤军 trong tiếng Trung hiện đại:
[chèjūn] rút quân; lui binh。撤消军事行动;部队撤离军事区。
无条件撤军
rút quân vô điều kiện
无条件撤军
rút quân vô điều kiện
Nghĩa chữ nôm của chữ: 撤
| triệt | 撤: | triệt hạ, triệt tiêu |
| trê | 撤: | trê bai |
| trẹt | 撤: | mặt trẹt |
| trệt | 撤: | ngồi trệt |
| trịt | 撤: | ngồi trịt xuống sân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 军
| quân | 军: | quân đội |

Tìm hình ảnh cho: 撤军 Tìm thêm nội dung cho: 撤军
