Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 擊敗 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 擊敗:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

kích bại
Đánh bại.

Nghĩa của 击败 trong tiếng Trung hiện đại:

[jībài] đánh bại; đập tan; hạ gục。打败。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 擊

ghếch:ghếch chân
kích:kích chưởng (vỗ tay)
kếch:kếch xù, to kếch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 敗

bại:đánh bại; bại lộ
bậy:bậy bạ
擊敗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 擊敗 Tìm thêm nội dung cho: 擊敗