Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 凉台 trong tiếng Trung hiện đại:
[liángtái] ban công; sân phơi。可供乘凉的阳台或晒台。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凉
| lương | 凉: | thê lương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 台
| hai | 台: | một hai; giêng hai |
| thai | 台: | thiên thai, khoan thai |
| thay | 台: | vui thay |
| thơi | 台: | thảnh thơi |
| đài | 台: | đền đài; điện đài; võ đài |
| đày | 台: | đày ải, tù đày; đày tớ |

Tìm hình ảnh cho: 凉台 Tìm thêm nội dung cho: 凉台
