Cao su chống va đập cửa
Chữ 㭲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㭲, chiết tự chữ CÓC, CỌC, GÓC, GỐC, GỘC
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㭲:
㭲
Chiết tự chữ 㭲
Pinyin: ji2;
Việt bính: gik6 zin1;
㭲
Nghĩa Trung Việt của từ 㭲
góc, như "gai góc" (vhn)
gốc, như "gốc cây; mất gốc" (btcn)
gộc, như "gậy gộc" (btcn)
cóc, như "cóc (cây cho trái chua)" (gdhn)
cọc, như "đóng cọc; cọc tiền; cằn cọc; cọc cạch; còi cọc; lọc cọc" (gdhn)
Chữ gần giống với 㭲:
㭨, 㭩, 㭪, 㭫, 㭬, 㭭, 㭮, 㭯, 㭰, 㭱, 㭲, 㭳, 㭴, 桫, 桬, 桭, 桮, 桯, 桰, 桲, 桴, 桶, 桷, 桹, 桼, 桿, 梁, 梂, 梄, 梅, 梇, 梊, 梌, 梍, 梎, 梏, 梐, 梒, 梓, 梔, 梖, 梗, 梘, 梜, 梞, 梟, 梡, 梢, 梣, 梦, 梧, 梨, 梩, 梬, 梭, 梮, 梯, 械, 梱, 梲, 梳, 梵, 梶, 梹, 梻, 梼, 梾, 梿, 检, 棁, 棂, 梁, 梨, 𣒠, 𣒣, 𣒱, 𣒲, 𣒳, 𣒴, 𣒵, 𣒾,Chữ gần giống 㭲
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㭲
| cóc | 㭲: | cóc (cây cho trái chua) |
| cọc | 㭲: | đóng cọc; cọc tiền; cằn cọc; cọc cạch; còi cọc; lọc cọc |
| góc | 㭲: | gai góc |
| gốc | 㭲: | gốc cây; mất gốc |
| gộc | 㭲: | gậy gộc |

Tìm hình ảnh cho: 㭲 Tìm thêm nội dung cho: 㭲
