Cao su chống va đập cửa

Chữ 㭲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㭲, chiết tự chữ CÓC, CỌC, GÓC, GỐC, GỘC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㭲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㭲

[]

U+3B72, tổng 11 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ji2;
Việt bính: gik6 zin1;


Nghĩa Trung Việt của từ 㭲



góc, như "gai góc" (vhn)
gốc, như "gốc cây; mất gốc" (btcn)
gộc, như "gậy gộc" (btcn)
cóc, như "cóc (cây cho trái chua)" (gdhn)
cọc, như "đóng cọc; cọc tiền; cằn cọc; cọc cạch; còi cọc; lọc cọc" (gdhn)

Chữ gần giống với 㭲:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣒠, 𣒣, 𣒱, 𣒲, 𣒳, 𣒴, 𣒵, 𣒾,

Chữ gần giống 㭲

Tự hình:

Tự hình chữ 㭲 Tự hình chữ 㭲 Tự hình chữ 㭲 Tự hình chữ 㭲

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㭲

cóc:cóc (cây cho trái chua)
cọc:đóng cọc; cọc tiền; cằn cọc; cọc cạch; còi cọc; lọc cọc
góc:gai góc
gốc:gốc cây; mất gốc
gộc:gậy gộc
㭲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㭲 Tìm thêm nội dung cho: 㭲