Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 政党 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhèngdǎng] chính đảng。代表某个阶段、阶层或集团并为实现其利益而进行斗争的政治组织。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 政
| chiếng | 政: | tứ chiếng (bốn phương tụ lại) |
| chính | 政: | triều chính, chính đảng, chính phủ, chính biến; bưu chính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 党
| đảng | 党: | bè đảng, đồng đảng, đảng phái |

Tìm hình ảnh cho: 政党 Tìm thêm nội dung cho: 政党
