Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 政审 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhèngshěn] thẩm tra chính trị; kiểm tra chính trị。政治审查。
干部政审
cán bộ thẩm tra chính trị
政审合格
kiểm tra chính trị đạt tiêu chuẩn
干部政审
cán bộ thẩm tra chính trị
政审合格
kiểm tra chính trị đạt tiêu chuẩn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 政
| chiếng | 政: | tứ chiếng (bốn phương tụ lại) |
| chính | 政: | triều chính, chính đảng, chính phủ, chính biến; bưu chính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 审
| thẩm | 审: | thẩm tra, thẩm phán |

Tìm hình ảnh cho: 政审 Tìm thêm nội dung cho: 政审
