Từ: 教徒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 教徒:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 教 • 徒

Nghĩa của 教徒 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiàotú] tín đồ; người theo đạo; con chiên。信仰某一种宗教的人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 教

dáo教:dáo dác
giáo教:thỉnh giáo
ráu教:nhai rau ráu
tráo教:tráo trở; đánh tráo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 徒

trò徒:học trò
đò徒:giả đò
đồ徒:thầy đồ
教徒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 教徒 Tìm thêm nội dung cho: 教徒