Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 行经 trong tiếng Trung hiện đại:
[xíngjīng] hành kinh; kinh nguyệt; có kinh。来月经。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 经
| kinh | 经: | kinh doanh; kinh luân; kinh tuyến |

Tìm hình ảnh cho: 行经 Tìm thêm nội dung cho: 行经
