Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 贻误 trong tiếng Trung hiện đại:
[yíwù] làm hỏng; làm lỡ。错误遗留下去,使受到坏的影响;耽误。
贻误后学
làm hỏng người học sau
贻误战机
lỡ mất thời cơ chiến đấu
贻误工作
làm hỏng công việc
贻误后学
làm hỏng người học sau
贻误战机
lỡ mất thời cơ chiến đấu
贻误工作
làm hỏng công việc
Nghĩa chữ nôm của chữ: 误
| ngộ | 误: | ngộ nhận, ngộ nghĩnh |

Tìm hình ảnh cho: 贻误 Tìm thêm nội dung cho: 贻误
