Chữ 蕋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蕋, chiết tự chữ NHUỴ, NHỊ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蕋:

蕋 nhị

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 蕋

Chiết tự chữ nhuỵ, nhị bao gồm chữ 草 歮 hoặc 艸 歮 hoặc 艹 歮 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 蕋 cấu thành từ 2 chữ: 草, 歮
  • tháu, thảo, xáo
  • 2. 蕋 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 歮
  • tháu, thảo
  • 3. 蕋 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 歮
  • thảo
  • nhị [nhị]

    U+854B, tổng 15 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: rui3, jiao1;
    Việt bính: jeoi5 jeoi6;

    nhị

    Nghĩa Trung Việt của từ 蕋

    Cũng như chữ nhị .

    nhị, như "nhị hoa" (vhn)
    nhuỵ, như "nhuỵ hoa" (gdhn)

    Chữ gần giống với 蕋:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 蕋

    ,

    Chữ gần giống 蕋

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蕋 Tự hình chữ 蕋 Tự hình chữ 蕋 Tự hình chữ 蕋

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 蕋

    nhuỵ:nhuỵ hoa
    nhị:nhị hoa
    蕋 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蕋 Tìm thêm nội dung cho: 蕋