Cao su chống va đập cửa

Từ: 斧凿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 斧凿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 斧凿 trong tiếng Trung hiện đại:

[fǔzáo] 1. rìu đục; dùi đục; cái búa và cái đục。斧子和凿子。
2. cứng nhắc; không tự nhiên; thô kệch。比喻诗文词句造作,不自然。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 斧

buá:búa rìu; hóc búa
búa:búa rìu; hóc búa
phủ:đao phủ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 凿

tạc:tạc tượng gỗ
斧凿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 斧凿 Tìm thêm nội dung cho: 斧凿