Từ: 无理式 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 无理式:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 无理式 trong tiếng Trung hiện đại:

[wúlǐshì] biểu thức vô nghĩa; biểu thức vô tỷ。带有根号的代数式。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 无

:vô định; vô sự

Nghĩa chữ nôm của chữ: 理

:lí lẽ; quản lí
:lý lẽ
lẽ:lẽ phải
nhẽ: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 式

sức:mặc sức
thức:thức ăn
无理式 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 无理式 Tìm thêm nội dung cho: 无理式