Chữ 䡉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䡉, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䡉:

䡉

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䡉

䡉

Chiết tự chữ 䡉

[]

U+4849, tổng 11 nét, bộ Xa 车 [車]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: kang3;
Việt bính: ;

䡉

Nghĩa Trung Việt của từ 䡉


Chữ gần giống với 䡉:

䡆, 䡇, 䡈, 䡉, 䡊, 䡋, 䡌, 䡍, 䡎, 䢁, 軘, 軙, 軚, 軛, 軜, 軝, 軟, 転, 軣, 𨋌, 𨋍,

Chữ gần giống 䡉

Tự hình:

Tự hình chữ 䡉 Tự hình chữ 䡉 Tự hình chữ 䡉 Tự hình chữ 䡉

䡉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䡉 Tìm thêm nội dung cho: 䡉