Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 缓急 trong tiếng Trung hiện đại:
[huǎnjí] 1. thong thả và cấp bách; hoãn gấp。和缓和急迫。
分别轻重缓急。
phân biệt nặng nhẹ hoãn gấp.
2. việc gấp; việc khó; việc cấp bách; việc khó khăn。急迫的事;困难的事。
缓急相助
giúp nhau những việc khó khăn
分别轻重缓急。
phân biệt nặng nhẹ hoãn gấp.
2. việc gấp; việc khó; việc cấp bách; việc khó khăn。急迫的事;困难的事。
缓急相助
giúp nhau những việc khó khăn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 缓
| hoãn | 缓: | hoà hoãn, hoãn binh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 急
| cấp | 急: | cấp bách; nguy cấp |
| gấp | 急: | gấp gáp; gấp rút |
| kép | 急: | áo kép, lá kép |
| kíp | 急: | cần kíp |
| quắp | 急: | quắp lấy |

Tìm hình ảnh cho: 缓急 Tìm thêm nội dung cho: 缓急
