Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 瞬息万变 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 瞬息万变:
Nghĩa của 瞬息万变 trong tiếng Trung hiện đại:
[shǔnxīwànbiàn] Hán Việt: THUẤN TỨC VẠN BIẾN
thay đổi trong nháy mắt; chốc lát mà bao nhiêu biến đổi。形容极短的时间内变化快而多。
thay đổi trong nháy mắt; chốc lát mà bao nhiêu biến đổi。形容极短的时间内变化快而多。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瞬
| thuấn | 瞬: | thuấn (phút chốc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 息
| tức | 息: | tin tức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 万
| muôn | 万: | muôn vạn |
| vàn | 万: | vô vàn |
| vạn | 万: | muôn vạn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 变
| biến | 变: | chính biến (thay đổi) |
| bến | 变: | bến nước; bến đò |

Tìm hình ảnh cho: 瞬息万变 Tìm thêm nội dung cho: 瞬息万变
