Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 官能 trong tiếng Trung hiện đại:
[guānnéng] giác quan; chức năng của giác quan。有机体的器官的功能,例如视觉是眼睛的官能。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 官
| quan | 官: | quan lại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 能
| hay | 能: | hát hay, hay chữ, hay ho |
| nâng | 能: | |
| năn | 能: | ăn năn |
| năng | 能: | khả năng, năng động |
| nưng | 能: | nưng lên (bưng lên cao) |
| nấng | 能: | nuôi nấng |
| nậng | 能: | |
| nằng | 能: | nằng nặc |

Tìm hình ảnh cho: 官能 Tìm thêm nội dung cho: 官能
