Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 破击战 trong tiếng Trung hiện đại:
[pòjīzhàn] đánh phá; cuộc chiến công phá (các công trình quân sự của địch)。破坏或袭击敌人交通线、通信设施、工程设施、据点、基地等的战斗。也叫破袭战。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 破
| phá | 破: | phá tan |
| vỡ | 破: | vỡ lở, đổ vỡ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 击
| kích | 击: | kích chưởng (vỗ tay) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 战
| chiến | 战: | chiến tranh, chiến đấu |

Tìm hình ảnh cho: 破击战 Tìm thêm nội dung cho: 破击战
