Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 无疆 trong tiếng Trung hiện đại:
[wújiāng] Hán Việt: VẠN CƯƠNG
không giới hạn; vô cùng tận; vô cương; vô biên。没有止境;没有穷尽。
万寿无疆 (祝寿的话)
vạn thọ vô cương (lời chúc thọ vua chúa, lãnh đạo).
không giới hạn; vô cùng tận; vô cương; vô biên。没有止境;没有穷尽。
万寿无疆 (祝寿的话)
vạn thọ vô cương (lời chúc thọ vua chúa, lãnh đạo).
Nghĩa chữ nôm của chữ: 无
| vô | 无: | vô định; vô sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 疆
| câng | 疆: | sạch câng (không còn gì sót lại) |
| cưng | 疆: | cưng con, cưng chiều; cưng cứng |
| cương | 疆: | biên cương |

Tìm hình ảnh cho: 无疆 Tìm thêm nội dung cho: 无疆
