Từ: 积云 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 积云:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 积云 trong tiếng Trung hiện đại:

[jíyún] mây trắng; mây tạnh; mây tích。云的一种,白色,晴天时成块飘浮,顶部拱起,底部平坦。云底高度通常在一千米上下。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 积

tích:tích luỹ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 云

vân:vân mây; vân vũ (làm tình)
积云 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 积云 Tìm thêm nội dung cho: 积云