Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 羞愤 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 羞愤:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 羞愤 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiūfèn] xấu hổ và giận dữ。羞愧和愤恨。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 羞

tu:tu (thẹn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 愤

phẫn:phẫn uất
羞愤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 羞愤 Tìm thêm nội dung cho: 羞愤