Chữ 烖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 烖, chiết tự chữ TAI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 烖:

烖 tai

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 烖

Chiết tự chữ tai bao gồm chữ 十 戈 火 hoặc 土 戈 火 hoặc 𢦏 火 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 烖 cấu thành từ 3 chữ: 十, 戈, 火
  • thập
  • qua, quơ, quờ
  • hoả, hỏa
  • 2. 烖 cấu thành từ 3 chữ: 土, 戈, 火
  • thổ, đỗ, độ
  • qua, quơ, quờ
  • hoả, hỏa
  • 3. 烖 cấu thành từ 2 chữ: 𢦏, 火
  • 𢦏
  • hoả, hỏa
  • tai [tai]

    U+70D6, tổng 10 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zai1, ge2, lao4;
    Việt bính: zoi1;

    tai

    Nghĩa Trung Việt của từ 烖


    § Xưa dùng như tai
    .
    tai, như "tam tai" (gdhn)

    Nghĩa của 烖 trong tiếng Trung hiện đại:

    [zāi]Bộ: 火 (灬) - Hỏa
    Số nét: 10
    Hán Việt: TAI

    tai nạn; tai hoạ。同"灾"。

    Chữ gần giống với 烖:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤇲, 𤇳, 𤇽, 𤇾, 𤈊, 𤈛, 𤈜, 𤈝, 𤈞, 𤈟, 𤈠, 𤈡, 𤈤,

    Dị thể chữ 烖

    , , ,

    Chữ gần giống 烖

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 烖 Tự hình chữ 烖 Tự hình chữ 烖 Tự hình chữ 烖

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 烖

    tai:tam tai
    烖 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 烖 Tìm thêm nội dung cho: 烖