Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 映山红 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 映山红:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 映山红 trong tiếng Trung hiện đại:

[yìngshānhóng] hoa đỗ quyên。杜鹃(植物)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 映

ánh:ánh lửa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 山

san:quan san (quan sơn)
sơn:sơn khê

Nghĩa chữ nôm của chữ: 红

hồng:màu hồng; hồng diệp; hoa hồng (tiền thưởng)
映山红 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 映山红 Tìm thêm nội dung cho: 映山红