Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 参量 trong tiếng Trung hiện đại:
[cānliàng] giá trị của tham số; tham lượng (giá trị mà trị số có thể thay đổi trong một phạm vi nhất định. Khi giá trị này thay đổi, sẽ phản ánh trạng thái hoặc tính chất khác nhau)。数值可以在一定范围内变化的量。当这个量取不同数值时,反映出不 同的状态或性能。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 参
| khươm | 参: | |
| sâm | 参: | nhân sâm |
| tham | 参: | tham chiến, tham gia |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 量
| lường | 量: | đo lường |
| lượng | 量: | chất lượng |

Tìm hình ảnh cho: 参量 Tìm thêm nội dung cho: 参量
