Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 优化 trong tiếng Trung hiện đại:
[yōuhuà] ưu hoá; làm cho tốt hơn。加以改变或选择使优良。
优化组合
ưu hoá tổ hợp
优化设计
ưu hoá thiết kế
优化环境
ưu hoá môi trường
优化产品结构
ưu hoá kết cấu sản phẩm.
优化组合
ưu hoá tổ hợp
优化设计
ưu hoá thiết kế
优化环境
ưu hoá môi trường
优化产品结构
ưu hoá kết cấu sản phẩm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 优
| ưu | 优: | ưu tú, ưu tiên, danh ưu (kịch sĩ nổi tiếng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 化
| goá | 化: | goá bụa |
| hoa | 化: | hoa tiền (tiêu) |
| hoá | 化: | biến hoá; cảm hoá; hoá trang; tha hoá |
| hoé | 化: | |
| huế | 化: | thành Huế, ca Huế |

Tìm hình ảnh cho: 优化 Tìm thêm nội dung cho: 优化
