Cao su chống va đập cửa

Từ: 论题 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 论题:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 论题 trong tiếng Trung hiện đại:

[lùntí] luận đề。真实性需要证明的命题。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 论

luận:luận bàn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 题

đề:đầu đề, đề thi; đề thơ
论题 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 论题 Tìm thêm nội dung cho: 论题