Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 始业 trong tiếng Trung hiện đại:
[shǐyè] khai giảng; mở đầu học kì; năm học mới。学业开始,特指大、中、小学的各个阶段开始。
春季始业。
khai giảng mùa xuân.
秋季始业。
khai giảng mùa thu.
春季始业。
khai giảng mùa xuân.
秋季始业。
khai giảng mùa thu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 始
| thủy | 始: | thuỷ chung |
| thỉ | 始: | thỉ (bắt đầu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 业
| nghiệp | 业: | sự nghiệp |

Tìm hình ảnh cho: 始业 Tìm thêm nội dung cho: 始业
