Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 始终 trong tiếng Trung hiện đại:
[shǐzhōng] từ đầu đến cuối; trước sau。从开始到最后。
贯彻始终。
quán triệt từ đầu đến cuối.
始终不懈(自始至终不松懈)。
bền bỉ từ đầu đến cuối.
贯彻始终。
quán triệt từ đầu đến cuối.
始终不懈(自始至终不松懈)。
bền bỉ từ đầu đến cuối.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 始
| thủy | 始: | thuỷ chung |
| thỉ | 始: | thỉ (bắt đầu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 终
| chung | 终: | chung kết; lâm chung |

Tìm hình ảnh cho: 始终 Tìm thêm nội dung cho: 始终
