Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 晕场 trong tiếng Trung hiện đại:
[yùnchǎng] hoa mắt; chóng mặt (thí sinh khi thi hoặc diễn viên trong lúc biểu diễn do quá lo âu hoặc những nguyên nhân khác mà choáng váng, làm ảnh hưởng đến thi cử hoặc diễn xuất.)。考生在考试或演员在演出时由于过度紧张或其他原因而头晕, 影响考试或演出的正常进行。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 晕
| vựng | 晕: | vựng (chóng mặt, té sửu); nhật vựng (quầng sáng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 场
| tràng | 场: | tràng (trại, sân khấu) |
| trường | 场: | chiến trường; hội trường; trường học |

Tìm hình ảnh cho: 晕场 Tìm thêm nội dung cho: 晕场
