Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 宠辱不惊 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 宠辱不惊:
Nghĩa của 宠辱不惊 trong tiếng Trung hiện đại:
[chǒngrǔbùjīng] không quan tâm hơn thua; không quan tâm thiệt hơn; hờ hững。受宠或受辱都不放在心上,形容不以得失而动心。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宠
| sủng | 宠: | sủng ái |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 辱
| nhuốc | 辱: | nhơ nhuốc |
| nhúc | 辱: | lúc nhúc |
| nhọc | 辱: | nhọc nhằn |
| nhục | 辱: | nhục nhã |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 惊
| kinh | 惊: | kinh động; kinh hãi; kinh ngạc |
| kiêng | 惊: | kiêng dè, kiêng sợ |

Tìm hình ảnh cho: 宠辱不惊 Tìm thêm nội dung cho: 宠辱不惊
