Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 晶状体 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīngzhuāngtǐ] thuỷ tinh thể; thể thuỷ tinh。眼球的一部分,形状和作用跟凸透镜相似,受睫状肌的调节而改变凸度,能使不同距离的物体的清晰影像投射在视网膜上。也叫水晶体。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 晶
| tinh | 晶: | kết tinh, sáng tinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 状
| trạng | 状: | sự trạng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 体
| thấy | 体: | trông thấy |
| thẩy | 体: | |
| thể | 体: | thể lề |

Tìm hình ảnh cho: 晶状体 Tìm thêm nội dung cho: 晶状体
