Từ: 暗含 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 暗含:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 暗 • 含

Nghĩa của 暗含 trong tiếng Trung hiện đại:

[ànhán] ngầm có ý; ngụ ý; hàm ý; gợi ý。做事、说话包含某种意思而未明白说出。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 暗

ám暗:thiên sắc tiện ám (trời tối dần)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 含

hàm含:hàm lượng; hàm oan; hàm ơn
hờm含:hờm đá (hồ lớn và sâu giống cái hầm)
ngoàm含:ngồm ngoàm
ngậm含:ngậm miệng; ngậm ngùi
暗含 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 暗含 Tìm thêm nội dung cho: 暗含