Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 暗含 trong tiếng Trung hiện đại:
[ànhán] ngầm có ý; ngụ ý; hàm ý; gợi ý。做事、说话包含某种意思而未明白说出。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 暗
| ám | 暗: | thiên sắc tiện ám (trời tối dần) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 含
| hàm | 含: | hàm lượng; hàm oan; hàm ơn |
| hờm | 含: | hờm đá (hồ lớn và sâu giống cái hầm) |
| ngoàm | 含: | ngồm ngoàm |
| ngậm | 含: | ngậm miệng; ngậm ngùi |

Tìm hình ảnh cho: 暗含 Tìm thêm nội dung cho: 暗含
