Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 暗含 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 暗含:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 暗含 trong tiếng Trung hiện đại:

[ànhán] ngầm có ý; ngụ ý; hàm ý; gợi ý。做事、说话包含某种意思而未明白说出。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 暗

ám:thiên sắc tiện ám (trời tối dần)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 含

hàm:hàm lượng; hàm oan; hàm ơn
hờm:hờm đá (hồ lớn và sâu giống cái hầm)
ngoàm:ngồm ngoàm
ngậm:ngậm miệng; ngậm ngùi
暗含 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 暗含 Tìm thêm nội dung cho: 暗含