Từ: 暗坝 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 暗坝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 暗坝 trong tiếng Trung hiện đại:

[ànbà] đập ngầm (thuỷ lợi)。不露出水面的坝。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 暗

ám:thiên sắc tiện ám (trời tối dần)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 坝

:lan hà bá (đập chặn sông)
暗坝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 暗坝 Tìm thêm nội dung cho: 暗坝