Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 暗射 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 暗射:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 暗射 trong tiếng Trung hiện đại:

[ànshè] ngầm chỉ; ám chỉ; nói bóng gió; nói cạnh khoé。影射。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 暗

ám:thiên sắc tiện ám (trời tối dần)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 射

xạ:thiện xạ; phản xạ
暗射 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 暗射 Tìm thêm nội dung cho: 暗射