Từ: 暗想 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 暗想:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 暗想 trong tiếng Trung hiện đại:

[ànxiǎng] nghĩ thầm; thầm tính。私下考虑。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 暗

ám:thiên sắc tiện ám (trời tối dần)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 想

tưởng:tưởng nhớ
暗想 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 暗想 Tìm thêm nội dung cho: 暗想