Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 暗星云 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 暗星云:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 暗星云 trong tiếng Trung hiện đại:

[ànxīngyún] ám tinh vân (dark nebula)。密度大到足以使远方恒星的光度显著变暗的星际尘埃和气体。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 暗

ám:thiên sắc tiện ám (trời tối dần)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 星

tinh:sáng tinh mơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 云

vân:vân mây; vân vũ (làm tình)
暗星云 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 暗星云 Tìm thêm nội dung cho: 暗星云