Từ: 暴跌 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 暴跌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 暴跌 trong tiếng Trung hiện đại:

[bàodiē] sụt; sụt giá; giá hạ đột ngột。大幅度下跌。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 暴

bão:gió bão
bạo:bạo ngược; bạo dạn
bẹo:bẹo tai; bẹo nhau
bộc:bộc bạch; bộc trực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 跌

chợt:chợt thấy, chợt nghe
trượt:trượt chân; trượt băng; thi trượt
trật:thi trật
trặc:trặc khớp
trớt:trớt môi
trợt: 
xớt:ngọt xớt
xợt:xợt đầu gối
đột:đột ngột, đột nhiên, đường đột
暴跌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 暴跌 Tìm thêm nội dung cho: 暴跌