Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 核实 trong tiếng Trung hiện đại:
[héshí] xác định; xem xét; thẩm tra; xác minh。审核是否属实。
核实情况
thẩm tra tình hình
核实数据
xem xét dữ liệu
核实情况
thẩm tra tình hình
核实数据
xem xét dữ liệu
Nghĩa chữ nôm của chữ: 核
| cây | 核: | cây cối, cây gỗ, cây đàn |
| cơi | 核: | cơi đựng trầu, cơi nhà; cơi nới |
| hạch | 核: | dịch hạch, nổi hạch |
| hột | 核: | hột thóc; hột mưa; đau mắt hột |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 实
| thiệt | 实: | thiệt (thực, vững) |
| thật | 实: | thật thà |
| thực | 实: | thực quyền, việc thực |

Tìm hình ảnh cho: 核实 Tìm thêm nội dung cho: 核实
