Từ: 核实 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 核实:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 核 • 实

Nghĩa của 核实 trong tiếng Trung hiện đại:

[héshí] xác định; xem xét; thẩm tra; xác minh。审核是否属实。
核实情况
thẩm tra tình hình
核实数据
xem xét dữ liệu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 核

cây核:cây cối, cây gỗ, cây đàn
cơi核:cơi đựng trầu, cơi nhà; cơi nới
hạch核:dịch hạch, nổi hạch
hột核:hột thóc; hột mưa; đau mắt hột

Nghĩa chữ nôm của chữ: 实

thiệt实:thiệt (thực, vững)
thật实:thật thà
thực实:thực quyền, việc thực
核实 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 核实 Tìm thêm nội dung cho: 核实