Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 末梢 trong tiếng Trung hiện đại:
[mòshāo] cuối; đầu mút; đoạn cuối。末尾。
五月末梢。
cuối tháng năm.
她在辫子的末梢打了一个花结。
ở cuối đuôi sam, cô ta tết một cái nơ.
五月末梢。
cuối tháng năm.
她在辫子的末梢打了一个花结。
ở cuối đuôi sam, cô ta tết một cái nơ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 末
| mượt | 末: | óng mượt, mượt mà, tóc mượt |
| mạt | 末: | mạt kiếp |
| mất | 末: | mất mát |
| mặt | 末: | mặt mày, bề mặt |
| mết | 末: | mê mết |
| mệt | 末: | mệt mỏi, chết mệt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 梢
| sao | 梢: | sao (đầu cành): thụ sao (ngọn cây) |

Tìm hình ảnh cho: 末梢 Tìm thêm nội dung cho: 末梢
