Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 庄稼汉 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuāng·jiahàn] anh nông dân; ông nông dân。种庄稼的男人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 庄
| chăng | 庄: | phải chăng, biết chăng, hay chăng |
| chẳng | 庄: | chẳng bõ; chẳng qua; chẳng có |
| dặng | 庄: | dặng hắng |
| giằng | 庄: | giằng co; giằng xé |
| trang | 庄: | một trang tài tử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 稼
| cấy | 稼: | cấy lúa, cầy cấy |
| giá | 稼: | giá (mậm của hạt đậu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 汉
| hán | 汉: | hạn hán; hảo hán; Hán tự |
| hớn | 汉: | hảo hớn |

Tìm hình ảnh cho: 庄稼汉 Tìm thêm nội dung cho: 庄稼汉
