Từ: 替代 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 替代:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 替 • 代

Nghĩa của 替代 trong tiếng Trung hiện đại:

[tìdài] thay thế。代替。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 替

thế替:thay thế

Nghĩa chữ nôm của chữ: 代

dãi代: 
rượi代:buồn rười rượi
đãi代:chiêu đãi, tiếp đãi; đãi đằng; đãi cát tìm vàng
đại代:cổ đại; đại bộ trưởng; đại diện; đại số
đời代:đời đời; đời xưa; ra đời
替代 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 替代 Tìm thêm nội dung cho: 替代