Chữ 揷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 揷, chiết tự chữ SÁP

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 揷:

揷 sáp

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 揷

Chiết tự chữ sáp bao gồm chữ 手 千 臼 hoặc 扌 千 臼 hoặc 才 千 臼 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 揷 cấu thành từ 3 chữ: 手, 千, 臼
  • thủ
  • thiên
  • cối, cữu
  • 2. 揷 cấu thành từ 3 chữ: 扌, 千, 臼
  • thủ
  • thiên
  • cối, cữu
  • 3. 揷 cấu thành từ 3 chữ: 才, 千, 臼
  • tài
  • thiên
  • cối, cữu
  • sáp [sáp]

    U+63F7, tổng 12 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: cha1;
    Việt bính: ;

    sáp

    Nghĩa Trung Việt của từ 揷

    Một dạng của chữ .

    Chữ gần giống với 揷:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢯮, 𢯰, 𢯱, 𢯷, 𢰥, 𢰦, 𢰳, 𢰸, 𢰺, 𢰽, 𢰾, 𢱎, 𢱏, 𢱐, 𢱑, 𢱒, 𢱓, 𢱔, 𢱕, 𢱖, 𢱗, 𢱘, 𢱙, 𢱚, 𢱛, 𢱜, 𢱝, 𢱞,

    Dị thể chữ 揷

    , ,

    Chữ gần giống 揷

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 揷 Tự hình chữ 揷 Tự hình chữ 揷 Tự hình chữ 揷

    揷 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 揷 Tìm thêm nội dung cho: 揷