Cao su chống va đập cửa

Chữ 哣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 哣, chiết tự chữ NHẠU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 哣:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 哣

Chiết tự chữ nhạu bao gồm chữ 口 豆 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

哣 cấu thành từ 2 chữ: 口, 豆
  • khẩu
  • dấu, đậu
  • []

    U+54E3, tổng 10 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: pou3;
    Việt bính: dau6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 哣


    nhạu, như "nhàu nhạu, cạu nhạu" (vhn)

    Chữ gần giống với 哣:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠲮, 𠲰, 𠲵, 𠲶, 𠲹, 𠲺, 𠲿, 𠳏, 𠳐, 𠳑, 𠳒, 𠳕, 𠳖, 𠳗, 𠳘, 𠳙, 𠳚, 𠳝, 𠳨, 𠳲, 𠳶, 𠳹, 𠳺, 𠳿, 𠴉, 𠴊, 𠴋, 𠴌, 𠴍,

    Chữ gần giống 哣

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 哣 Tự hình chữ 哣 Tự hình chữ 哣 Tự hình chữ 哣

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 哣

    nhạu:nhàu nhạu, cạu nhạu
    哣 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 哣 Tìm thêm nội dung cho: 哣