Chữ 䇺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䇺, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䇺:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䇺

[]

U+41FA, tổng 13 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: dou4;
Việt bính: daau2 daau6;


Nghĩa Trung Việt của từ 䇺


Chữ gần giống với 䇺:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 筿, , , 𥭛, 𥭵, 𥭶, 𥭼, 𥮇, 𥮉, 𥮊, 𥮋,

Chữ gần giống 䇺

Tự hình:

Tự hình chữ 䇺 Tự hình chữ 䇺 Tự hình chữ 䇺 Tự hình chữ 䇺

䇺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䇺 Tìm thêm nội dung cho: 䇺