Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 最少 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 最少:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

tối thiểu
Ít nhất.Hạn độ thấp nhất.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 最

tíu:tíu tít
túi: 
tếu:nói tếu; sưng tếu
tối:tối đa
tụi:tụi chúng nó

Nghĩa chữ nôm của chữ: 少

thiếu:thiếu thốn; thiếu tháng
thiểu:thiểu (nhỏ, ít); thiểu não
thẹo:một thẹo
thẻo:thẻo bánh, thẻo vải
thểu:thất thểu
thỉu:bẩn thỉu
xíu: 
最少 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 最少 Tìm thêm nội dung cho: 最少