Từ: 淡话 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 淡话:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 淡话 trong tiếng Trung hiện đại:

[dànhuà] nói linh tinh; lời vô nghĩa。无聊的话。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 淡

vạm:thân hình vạm vỡ
đượm:cháy rất đượm; đượm đà, nồng đượm, thắm đượm
đạm:ảm đạm, đạm bạc
đặm:đặm đà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 话

thoại:thần thoại
淡话 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 淡话 Tìm thêm nội dung cho: 淡话