Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 周末 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōumò] cuối tuần。一星期的最后的时间,一般指星期六。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 周
| chu | 周: | chu đáo |
| châu | 周: | lỗ châu mai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 末
| mượt | 末: | óng mượt, mượt mà, tóc mượt |
| mạt | 末: | mạt kiếp |
| mất | 末: | mất mát |
| mặt | 末: | mặt mày, bề mặt |
| mết | 末: | mê mết |
| mệt | 末: | mệt mỏi, chết mệt |

Tìm hình ảnh cho: 周末 Tìm thêm nội dung cho: 周末
